STT | Tên sản phẩm | Quy cách | Hãng sản xuất | Đơn vị tính | |
1 | ALBUMIN | 5 X 50 ML, | Erba | Hộp | |
std: 1x2ml | |||||
2 | ALBUMIN | 5 X 100 ML | Erba | Hộp | |
3 | ALKALINE PHOSPHATASE | R1:4x30ml, | Erba | Hộp | |
R2:1x30ml | |||||
4 | ALKALINE PHOSPHATASE | R1:4x100ml, | Erba | Hộp | |
R2:1x100ml | |||||
5 | ALPHA AMYLASE{SINGLE REAGENT} | 5 x 20 ML | Erba | Hộp | |
6 | ALT/GPT | R1: 4 X 100 ML, R2: 1 X 50 ML, | Erba | Hộp | |
7 | ALT/GPT | R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 100 ML, | Erba | Hộp | |
8 | AST/GOT | R1: 4 X 100 ML, R2: 1 X 50 ML | Erba | Hộp | |
9 | AST/GOT | R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 100 ML, | Erba | Hộp | |
10 | BILIRUBIN DIRECT | R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 6 ML, | Erba | Hộp | |
11 | BILIRUBIN TOTAL | R1: 4 x 50ml, R2: 1 X 6 ML, | Erba | Hộp | |
12 | BILIRUBIN TOTAL& DIRECT | R1: 2 X 50 ML R2: 2 X 50 ML R3: 1 X 6 ML | Erba | Hộp | |
13 | CALCIUM | 2 x 50 ml,std:1x5ml | Erba | Hộp | |
14 | CALCIUM | 1 x 250 ml | Erba | Hộp | |
15 | CHEM WASH | 4 x 50 ml,std:1x5ml | Erba | Hộp | |
16 | CHLORIDES | 1 x 250 ml | Erba | Hộp | |
17 | CHOLESTEROL | 5 x 50 ml,sts:1x5ml | Erba | Hộp | |
18 | CHOLESTEROL | 1 x 100 ml | Erba | Hộp | |
19 | CHOLESTEROL | 1 x 250 ml | Erba | Hộp | |
20 | CREATINE KINASE | R1: 2 X 40 ML, R2: 2 X 10 ML, | Erba | Hộp | |
21 | CREATINE KINASE | R1: 2 X 40 ML, R2: 2 X 10 ML, | Erba | Hộp | |
22 | CREATININE | R1: 2 X 50 ML, R2: 2 X 50 ML,std:1x5ml | Erba | Hộp | |
23 | CREATININE | R1 : 2 X 250 ML, R2: 2 X 250 ML, | Erba | Hộp | |
24 | ERBA NORM | 4X5 ML | Erba | Hộp | |
25 | ERBA PATH | 4X5 ML | Erba | Hộp | |
26 | GAMMA GLUTAMYLTRANSFERASE | R1 : 4 x 20 ml, R2: 1 X 20 ML , | Erba | Hộp | |
27 | GAMMA GLUTAMYLTRANSFERASE | R1: 4 X 50 ML , R2: 1 X 50 ML | Erba | Hộp | |
28 | GLUCOSE | 2 X 250 ML,std:2x5ml | Erba | Hộp | |
29 | GLUCOSE | 4×250 ML,std:2x5ml | Erba | Hộp | |
30 | GLUCOSE | 1 X 1000 ML | Erba | Hộp | |
31 | HDL Direct | R1 2x30ml , R2 2x10ml | Erba | Hộp | |
32 | HDL PREC | 2 X 50 ML,std:1x5ml | Erba | Hộp | |
33 | HDL/LDL Cal | 2x1ml | Erba | Hộp | |
34 | LACTATEDEHYDROGENASE | R1: 4 X 20 ML , R2: 1 X 20 ML | Erba | Hộp | |
35 | LDL Direct | R1 2x30ml , R2 2x10ml | Erba | Hộp | |
36 | MAGNESIUM | 1 X 250 ML | Erba | Hộp | |
37 | MICROPROTEIN | 2 X 50 ML | Erba | Hộp | |
38 | PHOSPHOROUS | 2 X 50 ML,std:1x5ml | Erba | Hộp | |
39 | PHOSPHOROUS | 1X 250 ML | Erba | Hộp | |
40 | TOTAL PROTEIN | 5 x 50 ml,sts:1x5ml | Erba | Hộp | |
41 | TOTAL PROTEIN | 2 X 250 ML | Erba | Hộp | ![]() |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HÓA ERBA
Liên hệ
DANH MỤC HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HÓA ERBA
Mô tả: Sử Dụng Cho Máy Xét Nghiệm Sinh Hóa HITACH 911, 912, 917,
AU400, AU640, XL200, XL300, XL600…
Và sử dụng cho các máy sinh hóa tự động và bán tự động.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.